THỜI KHÓA BIỂU CÁC MÔN CHUYÊN NGHÀNH KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Áp dụng từ ngày 21-09-2026
(Cập nhật 12:21:49 21-09-2026)
Môn mới - thay đổi lịch dạy
Kết thúc - cắt chuyển buổi dạy
Các lớp qua ban
|
| Thứ | Buổi | GVCN | AD:03-09-26 | AD:31-08-26 | AD:24-08-26 | AD:14-09-26 | AD:14-09-26 | AD:24-08-26 | AD:24-08-26 | AD:24-08-26 | AD:24-08-26 | AD:24-08-26 | AD:24-08-26 | AD:24-08-26 | AD:07-09-26 | AD:07-09-26 | AD:07-09-26 | AD:07-09-26 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết | C24LRMT1 | C24LRMT2 | C24TKĐH1 | C24UDPM1 | C24UDPM2 | C25MT2 | C25TKĐH2 | C25UDPM1 | T25TKĐH1 | T25TKĐH3 | T25UDPM1 | T25UDPM2 | T26TKĐH1 | T26TKĐH2 | T26UDPM1 | T26UDPM2 | QUA BAN | QUA BAN | QUA BAN | QUA BAN | QUA BAN | QUA BAN | ||
| 2 | SÁNG | 1 2 3 4 5 |
Đồ án tốt nghiệp
|
Cấu hình và quản trị thiết bị mạng
|
Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX)
|
Biên tập video với Adobe Premiere cơ bản
|
Xây dựng và quản trị Website
|
Tin học
|
Tin học
|
|||||||||||||||
| 6 |   | B204 |   |   |   | B512 (TH07) | B505 (TH02) |   |   | B515 (TH 10) |   | B513 (TH08) |   | B514 (TH 09) |   | B504 (TH01) |   |   |   |   |   |   | ||
| CHIỀU | 7 8 9 10 11 |
Đồ án tốt nghiệp
|
Ứng dụng công nghệ AI trong thiết kế
|
Cơ sở dữ liệu NoSQL
|
Kỹ thuật in ấn
|
Thiết kế bộ ấn phẩm văn phòng
|
Mạng máy tính
|
|||||||||||||||||
| 12 |   | B204 | A112 (PM1) |   | B504 (TH01) |   | B505 (TH02) |   |   | B515 (TH 10) |   | B513 (TH08) |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| TỐI | 13 14 15 |
|||||||||||||||||||||||
| 16 |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| 3 | SÁNG | 1 2 3 4 5 |
Đồ án tốt nghiệp
|
Phân tích và thiết kế hệ thống
|
Thiết kế Banner
|
Xây dựng và quản trị Website
|
Tin học
|
Tin học
|
||||||||||||||||
| 6 | A307 |   |   |   |   |   |   | A102-1 (PM5.1) | A109 (PM2) |   | A112 (PM1) |   | A103 (PM6) |   | A101 (PM4) |   |   |   |   |   |   |   | ||
| CHIỀU | 7 8 9 10 11 |
Đồ án tốt nghiệp
|
Cơ sở dữ liệu NoSQL
|
Hình Họa
|
Công nghệ phần mềm
|
Thiết kế quảng cáo
|
Thiết kế 2D với Illustrator
|
|||||||||||||||||
| 12 | A307 |   |   | A102 (PM5) |   |   | B515 (TH 10) | A102-1 (PM5.1) | A109 (PM2) |   | A112 (PM1) |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| TỐI | 13 14 15 |
|||||||||||||||||||||||
| 16 |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| 4 | SÁNG | 1 2 3 4 5 |
Đồ án tốt nghiệp
|
Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu
|
Lập trình thiết bị di động
|
Cơ sở dữ liệu NoSQL
|
Đồ họa ứng dụng
|
Biên tập video với Adobe Premiere
|
Mạng máy tính
|
Thiết kế Banner
|
Xây dựng ứng dụng với Javascript
|
Mỹ thuật cơ bản
|
Kỹ thuật lập trình
|
|||||||||||
| 6 |   | B204 | A109 (PM2) | A112 (PM1). | B505 (TH02) | B512 (TH07) | B514 (TH 09) | A102-1 (PM5.1) |   | B515 (TH 10) |   | B513 (TH08) |   | B506 (TH03) |   | B504 (TH01) |   |   |   |   |   |   | ||
| CHIỀU | 7 8 9 10 11 |
Đồ án tốt nghiệp
|
Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu
|
Cơ sở dữ liệu NoSQL
|
Phát triển và quản trị Website với mã nguồn mở
|
Thiết kế 3D cơ bản
|
Thiết kế quảng cáo
|
Thiết kế giao diện người dùng
|
Tin Học Kế Toán
|
|||||||||||||||
| 12 |   | B204 | A109 (PM2) |   | B505 (TH02) | B512 (TH07) | B514 (TH 09) |   |   | B515 (TH 10) |   | B513 (TH08) |   |   |   |   | B504 (TH01) |   |   |   |   |   | ||
| TỐI | 13 14 15 |
|||||||||||||||||||||||
| 16 |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| 5 | SÁNG | 1 2 3 4 5 |
Triển khai dịch vụ mạng Windows Server
|
Thiết kế 2D với Illustrator
|
Thiết kế bao bì, nhãn mác
|
Thiết kế giao diện người dùng
|
Thiết kế 2D với CorelDraw
|
Kỹ thuật lập trình
|
||||||||||||||||
| 6 |   |   |   |   |   | B512 (TH07) |   | A109 (PM2) |   | A102-1 (PM5.1) |   | A112 (PM1) |   | A101 (PM4) |   |   |   |   |   |   |   | |||
| CHIỀU | 7 8 9 10 11 |
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
|
Cơ sở dữ liệu NoSQL
|
Kỹ thuật seo web
|
Thiết kế bộ ấn phẩm văn phòng
|
Mạng máy tính
|
||||||||||||||||||
| 12 | A102 (PM5) |   |   | A101 (PM4) |   |   |   | A109 (PM2) | A103 (PM6) |   | A102-1 (PM5.1) |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| TỐI | 13 14 15 |
|||||||||||||||||||||||
| 16 |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| 6 | SÁNG | 1 2 3 4 5 |
Đồ án tốt nghiệp
|
Xây dựng Portfolio
|
Lập trình thiết bị di động
|
Triển khai hệ thống mạng không dây
|
Thiết kế dàn trang với Indesign
|
Xây dựng và quản trị Website
|
Thiết kế bao bì, nhãn mác
|
Kỹ thuật seo web
|
Nghệ thuật chữ
|
Lắp ráp và cài đặt máy tính
|
Xử lý ảnh với Photoshop
|
Xử lý ảnh với Photoshop
|
||||||||||
| 6 | A307 |   | A112 (PM1) |   | B512 (TH07) | B505 (TH02) | A109 (PM2) |   | B515 (TH 10) |   | B513 (TH08) | A101 (PM4) | B504 (TH01) | A103 (PM6) | B514 (TH 09) |   |   |   |   |   |   | |||
| CHIỀU | 7 8 9 10 11 |
Đồ án tốt nghiệp
|
Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu
|
Cơ sở dữ liệu NoSQL
|
An ninh mạng
|
Thiết kế dàn trang với Indesign
|
Kỹ thuật seo web
|
Thiết kế quảng cáo
|
Kỹ thuật seo web
|
|||||||||||||||
| 12 | A307 |   | A103 (PM6) | A112 (PM1) |   | B512 (TH07) | B505 (TH02) | A101 (PM4) |   | A109 (PM2) |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | |||
| TỐI | 13 14 15 |
|||||||||||||||||||||||
| 16 |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| 7 | SÁNG | 1 2 3 4 5 |
Lập trình thiết bị di động
|
Thiết kế logo
|
Xây dựng ứng dụng với Javascript
|
Thiết kế bao bì, nhãn mác
|
Thiết kế dàn trang với Indesign
|
Xây dựng ứng dụng với Javascript
|
Mỹ thuật cơ bản
|
Thiết kế web
|
Tin Học Kế Toán
|
|||||||||||||
| 6 |   |   |   |   | B514 (TH 09) |   | B504 (TH01) | A109 (PM2) | A103 (PM6) | B515 (TH 10) |   | B513 (TH08) | Phòng LT |   | A112 (PM1) |   | B512 (TH07) |   |   |   |   |   | ||
| CHIỀU | 7 8 9 10 11 |
Lập trình thiết bị di động
|
Thiết kế giao diện người dùng
|
Kỹ thuật in ấn
|
Thiết kế 2D với CorelDraw
|
Nghệ thuật chữ
|
Thiết kế web
|
Thiết kế web
|
Tin Học Kế Toán
|
|||||||||||||||
| 12 |   |   |   |   | B514 (TH 09) |   |   | A109 (PM2) | A103 (PM6) |   |   |   | A101 (PM4) | B515 (TH 10) | A112 (PM1) | B513 (TH08) | B512 (TH07) |   |   |   |   |   | ||
| TỐI | 13 14 15 |
|||||||||||||||||||||||
| 16 |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| CN | SÁNG | 1 2 3 4 5 |
||||||||||||||||||||||
| 6 |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| CHIỀU | 7 8 9 10 11 |
|||||||||||||||||||||||
| 12 |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   | ||
| TỐI | 13 14 15 |
|||||||||||||||||||||||
| 16 |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |   |
| GHI CHÚ: |
- Lịch thực hành phòng máy có thể thay đổi so với thời khoá biểu. - Các môn học cơ sở theo thời khoá biểu phòng đào tạo. - Lịch học phòng lý thuyết theo thời khoá biểu phòng đào tạo. |
Môn mới - thay đổi lịch dạy
Kết thúc - cắt chuyển buổi dạy
Các lớp qua ban